Zinc Oxide, ZnO, 25kg/bao, (Đài Loan)

Zinc Oxide, ZnO, 25kg/bao, (Đài Loan)

Đài Loan, Malaysia, Việt Nam

Liên hệ báo giá

Còn hàng

So sánh giá

  • vietquang.vnCòn hàngLiên hệXem

Thông tin sản phẩm

Kẽm Oxit ZnO - Hợp Chất Đa Năng Từ Công Nghiệp Cao Su Đến Mỹ Phẩm và Dược Phẩm Kẽm Oxit (Zinc Oxide), với công thức hóa học ZnO, là một hợp chất vô cơ dạng bột tinh thể màu trắng. Nổi bật với các đặc tính như khả năng hấp thụ tia UV, chất xúc tác trong quá trình lưu hóa cao su, chất tạo màu trắng, đặc tính kháng khuẩn và chống nấm, và vai trò là chất bổ sung kẽm thiết yếu, ZnO được ứng dụng rộng rãi và không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp quan trọng. Bao gồm: sản xuất cao su (chiếm tỷ trọng lớn nhất), mỹ phẩm (kem chống nắng, phấn rôm), dược phẩm (thuốc mỡ, kem bôi da), thức ăn chăn nuôi, gốm sứ, sơn, và điện tử. Vậy Kẽm Oxit là gì, những ứng dụng nào làm nên tầm quan trọng của nó, và mua Kẽm Oxit công nghiệp chất lượng ở đâu để đảm bảo hiệu quả sản xuất và an toàn? Cùng Hóa chất Việt Quang tìm hiểu chi tiết về hợp chất này. 1. Kẽm Oxit là gì? Công thức phân tử của ZnO Tên tiếng Anh : Zinc Oxide, Zinc White... Tên tiếng Việt : Kẽm Oxit, Oxit Kẽm, Kẽm trắng, Kẽm hoa. Công thức hóa học : ZnO CAS : 1314-13-2 Xuất xứ : Đài Loan (Phổ biến), Trung Quốc, Malaysia Hàm lượng : Thường là ≥ 99.0% Quy cách đóng gói : 25kg/bao Ngoại quan : Bột tinh thể mịn màu trắng, không mùi. 2. Thông tin kỹ thuật của Kẽm Oxit 2.1 Tính chất hóa lý đặc trưng cho ứng dụng công nghiệp Tính chất Mô tả Ứng dụng công nghiệp liên quan Ngoại quan Bột tinh thể màu trắng. Dễ dàng định lượng, phối trộn, và tạo màu trắng cho sản phẩm. Khối lượng mol 81,408 g/mol Quan trọng cho tính toán định lượng trong các phản ứng hóa học. Khối lượng riêng 5,606 g/cm³ Ảnh hưởng đến mật độ khối lượng, khả năng đóng gói. Điểm nóng chảy 1975 °C (thăng hoa) Ổn định nhiệt độ cao, phù hợp cho gốm sứ và các quy trình nhiệt. Độ hòa tan trong nước Rất ít tan trong nước (0,16 mg/100 mL ở 30 °C). Giúp duy trì tính ổn định trong các sản phẩm gốc nước mà không bị hòa tan nhanh. Độ hòa tan khác Tan trong axit (tính lưỡng tính), bazơ mạnh. Ít tan trong cồn, tan ít trong dầu. Quan trọng cho việc điều chế các muối kẽm khác hoặc khi cần phản ứng trong môi trường axit/kiềm. pH (dung dịch) Khoảng 7.0 - 7.5 (gần trung tính). An toàn hơn khi thao tác so với các hóa chất có tính axit hoặc kiềm mạnh. Tính chất đặc trưng - Tính lưỡng tính: Phản ứng với cả axit và bazơ.- Hấp thụ tia UV: Khả năng chống tia cực tím phổ rộng.- Tính nhiệt sắc: Chuyển vàng khi nóng, trắng lại khi nguội.- Kháng khuẩn, chống nấm: Ức chế sự phát triển của vi sinh vật.- Chất xúc tác: Đặc biệt trong lưu hóa cao su. Nền tảng cho ứng dụng trong mỹ phẩm (kem chống nắng), cao su, y tế, và chăn nuôi. Công thức phân tử của kẽm oxit 2.2. Bảng thành phần COA (Certificate of Analysis) tiêu chuẩn công nghiệp của Kẽm Oxit Test item Specification Result (Tiêu chuẩn điển hình) Hàm lượng ZnO (min, %) ≥ 99.0 99.5 - 99.8 Hàm lượng Pb (max, ppm) ≤ 20 (hoặc thấp hơn tùy ứng dụng) < 10 Hàm lượng Cd (max, ppm) ≤ 10 (hoặc thấp hơn tùy ứng dụng) < 5 Hàm lượng Fe (max, ppm) ≤ 50 < 20 Chất không tan trong HCl (max, %) ≤ 0.1 < 0.05 Độ ẩm (max, %) ≤ 0.3 < 0.1 Mất khi n