
Thiếc Clorua, SnCl2.2H2O, 20kg/thùng, (Nhật Bản)
Việt Quang
Liên hệ báo giá
Còn hàng
So sánh giá
- vietquang.vnCòn hàngLiên hệXem
Thông tin sản phẩm
Thiếc Clorua Dihydrat SnCl₂·2H₂O - Chất Khử Mạnh và Phụ Gia Công Nghiệp Thiếc Clorua Dihydrat (SnCl₂·2H₂O), hay còn gọi là Stannous Chloride Dihydrate, là một hợp chất vô cơ quan trọng với công thức hóa học SnCl₂·2H₂O. Đây là một chất rắn dạng tinh thể màu trắng đến trắng ngà, dễ tan trong nước và ethanol. SnCl2.2H2O được biết đến rộng rãi như một chất khử mạnh trong nhiều phản ứng hóa học, đồng thời là phụ gia quan trọng trong ngành mạ thiếc, dệt nhuộm và sản xuất thủy tinh. Vậy Thiếc Clorua là gì, được dùng để làm gì, và mua SnCl2.2H2O ở đâu để đảm bảo chất lượng và giá cả hợp lý? Cùng Hóa chất Việt Quang tìm hiểu chi tiết về hợp chất này. 1. Thiếc Clorua Dihydrat là gì? Công thức phân tử của SnCl₂·2H₂O Thiếc Clorua Dihydrat (SnCl₂·2H₂O) là muối clorua của thiếc ở trạng thái oxy hóa +2, ngậm 2 phân tử nước. Nó là một chất khử mạnh do ion thiếc (II) có xu hướng bị oxy hóa thành thiếc (IV). Tên khoa học : Stannous Chloride Dihydrate, Thiếc (II) Clorua Dihydrat Công thức hóa học : SnCl₂·2H₂O Tên thường gọi : SnCl2.2H2O, Thiếc Clorua, Tin Dichloride Dihydrate CAS : 10025-69-1 (cho SnCl₂·2H₂O); 7772-99-8 (cho SnCl₂ khan) Xuất xứ : Nhật Bản (Phổ biến), Trung Quốc, v.v. Hàm lượng : ≥ 98.0% Quy cách đóng gói : 20kg/thùng 2. Thông tin kỹ thuật của Thiếc Clorua Dihydrat Để hiểu rõ hơn về Thiếc Clorua Dihydrat và các ứng dụng thực tế, chúng ta cần tìm hiểu các tính chất hóa lý nổi bật của nó. 2.1 Tính chất hóa lý của Thiếc Clorua Dihydrat Tính chất Mô tả Tên hóa học Thiếc Clorua Dihydrat (Stannous Chloride Dihydrate) Công thức hóa học SnCl₂·2H₂O Ngoại quan Tinh thể hình kim hoặc bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà. Khối lượng mol 225,65 g/mol Khối lượng riêng 2,71 g/cm³ Điểm nóng chảy 37,7 °C (mất nước và nóng chảy); 247 °C (dạng khan) Điểm sôi 623 °C (dạng khan, phân hủy) Độ hòa tan trong nước 83,9 g/100 mL ở 0 °C; 139,0 g/100 mL ở 100 °C (dễ tan). Độ hòa tan khác Tan trong ethanol, methanol, acetone, ether. Ít tan trong các dung môi không phân cực. Độ pH (dung dịch 10%) Khoảng 1,5 - 2,5 (có tính axit mạnh do thủy phân). Tính hút ẩm Hút ẩm mạnh, dễ bị oxy hóa bởi không khí. Tính chất hóa học đặc trưng Chất khử mạnh: Dễ dàng bị oxy hóa thành thiếc (IV). Phản ứng với chất oxy hóa, muối kim loại nặng. 2.2. Bảng thành phần COA của SnCl₂·2H₂O Để đảm bảo chất lượng khi mua SnCl2.2H2O, việc kiểm tra COA là rất quan trọng. Dưới đây là bảng COA tham khảo của Thiếc Clorua Dihydrat: Test item Specification Result Hàm lượng SnCl₂·2H₂O (Purity, %) ≥ 98.0 98.5 Hàm lượng Sn (Thiếc, %) ≥ 52.0 52.5 Hàm lượng Fe (Sắt, ppm) ≤ 10 < 5 Hàm lượng Pb (Chì, ppm) ≤ 20 < 10 Hàm lượng As (Asen, ppm) ≤ 1 < 0.5 Hàm lượng chất không tan (%) ≤ 0.1 0.05 Ngoại quan - Appearance Tinh thể trắng đến trắng ngà Đạt (Pass) 3. Các ứng dụng chính của Thiếc Clorua Dihydrat Thiếc Clorua Dihydrat là một hóa chất đa năng với nhiều ứng dụng quan trọng nhờ tính chất khử mạnh và khả năng tạo lớp phủ thiếc. 3.1. Ứng dụng của SnCl₂·2H₂O trong công nghiệp mạ thiếc Đây là một trong những ứng dụng chính củ