
Sodium lignosulfonate C20H24Na2O10S2 (Lignhin), 25kg/bao, (TQ)
Việt Quang
Liên hệ báo giá
Còn hàng
So sánh giá
- vietquang.vnCòn hàngLiên hệXem
Thông tin sản phẩm
Natri Lignosulfonat C₂₀H₂₄Na₂O₁₀S₂ (Lignin) - Phụ Gia Đa Năng Trong Bê Tông, Nông Nghiệp và Công Nghiệp Khai Thác Natri Lignosulfonat (Sodium Lignosulfonate), với công thức hóa học C₂₀H₂₄Na₂O₁₀S₂ (đây là công thức lý thuyết đơn giản, thực tế là polymer phức tạp), là một hợp chất hữu cơ polyme có nguồn gốc từ lignin - thành phần chính trong gỗ và thực vật. Thường tồn tại dưới dạng bột màu vàng nhạt đến nâu sẫm, Natri Lignosulfonat có đặc tính phân tán hiệu quả, khả năng bám dính tốt, chống kết tụ, và được sử dụng rộng rãi như một phụ gia giảm nước cho bê tông, chất kết dính, chất phân tán, và chất chelat hóa trong nhiều ngành công nghiệp như xây dựng (phụ gia bê tông), nông nghiệp (phân bón), khai thác mỏ, sản xuất gốm sứ, và dệt nhuộm. Vậy Natri Lignosulfonat là gì, những ứng dụng công nghiệp nào làm nên tầm quan trọng của nó, và mua Natri Lignosulfonat công nghiệp ở đâu để đảm bảo chất lượng và hiệu quả sản xuất? Cùng Hóa chất Việt Quang tìm hiểu chi tiết về hóa chất này. 1. Natri Lignosulfonat là gì? Công thức phân tử của C₂₀H₂₄Na₂O₁₀S₂ (Lignin) Natri Lignosulfonat là một polyme anion phức tạp, có nguồn gốc từ lignin trong quá trình sản xuất bột giấy sulfite. Do là một polyme, công thức hóa học C₂₀H₂₄Na₂O₁₀S₂ chỉ mang tính đại diện cho một đơn vị cấu trúc lặp lại và không phản ánh toàn bộ cấu trúc phân tử đa dạng của nó. Tên tiếng Anh : Sodium Lignosulfonate, Lignin Tên tiếng Việt : Natri Lignosulfonat, Lignosulfonat Natri, Lignin Natri Công thức hóa học : C₂₀H₂₄Na₂O₁₀S₂ (công thức tham khảo, thực tế là một polyme phức tạp) Tên thường gọi : SLS, NaLS, Lignosulfonate CAS : 8061-51-6 Xuất xứ : Trung Quốc (Phổ biến).. Quy cách đóng gói : 25kg/bao Ngoại quan : Bột màu vàng nhạt đến nâu sẫm. 2. Thông tin kỹ thuật của Natri Lignosulfonat 2.1 Tính chất hóa lý đặc trưng cho ứng dụng công nghiệp Tính chất Mô tả Ứng dụng công nghiệp liên quan Ngoại quan Bột màu vàng nhạt đến nâu sẫm. Dễ dàng nhận biết và phối trộn vào các hỗn hợp khô hoặc dung dịch. Khối lượng mol Là một polyme, khối lượng mol trung bình từ vài nghìn đến vài chục nghìn g/mol. Quan trọng cho tính toán định lượng và đặc tính phân tán, kết dính. Độ hòa tan trong nước Dễ tan trong nước lạnh và nước nóng. Lý tưởng cho các ứng dụng cần pha thành dung dịch như phụ gia bê tông, phân tán. pH (dung dịch 1%) Khoảng 7.0 - 9.0 (hơi kiềm). Phù hợp với nhiều hệ thống, đặc biệt là trong bê tông (giúp duy trì độ kiềm). Tính chất đặc trưng - Chất phân tán: Giúp phân tán các hạt rắn trong chất lỏng, giảm độ nhớt của huyền phù.- Chất giảm nước (Water Reducer): Trong bê tông, cho phép giảm lượng nước mà vẫn giữ được độ sụt.- Chất kết dính: Có khả năng liên kết các hạt mịn.- Chất chelat hóa: Khả năng tạo phức với ion kim loại.- Chất ổn định nhũ tương: Giúp ổn định các hệ nhũ tương. Nền tảng cho ứng dụng phụ gia bê tông, chất phân tán, chất kết dính, phụ gia nông nghiệp. 2.2. Bảng thành phần COA (Certificate of Analysis) tiêu chuẩn công nghiệp của Natri Lignosulfonat Test item Specification Result (Tiêu chuẩn