Sodium hypophosphite monohydrate, Na2H2PO2.H2O, 25kg/bao, (Trung Quốc)

Sodium hypophosphite monohydrate, Na2H2PO2.H2O, 25kg/bao, (Trung Quốc)

Việt Quang

Liên hệ báo giá

Còn hàng

So sánh giá

  • vietquang.vnCòn hàngLiên hệXem

Thông tin sản phẩm

Natri Hypophosfit Monohydrat (NaH2​PO2​⋅H2​O) – Hóa Chất Chủ Chốt Cho Công Nghiệp Mạ Natri Hypophosfit Monohydrat (NaH2​PO2​⋅H2​O) là một muối vô cơ của axit hypophosforơ. Với đặc tính là một chất khử cực mạnh, nó là thành phần cốt lõi trong nhiều quy trình công nghiệp, đặc biệt là ngành mạ điện và xử lý bề mặt kim loại. 1. Natri Hypophosfit Monohydrat là gì? Natri Hypophosfit Monohydrat là dạng phổ biến nhất của Natri Hypophosfit. Nó tồn tại dưới dạng tinh thể rắn màu trắng, có khả năng hút ẩm và dễ dàng hòa tan trong nước. Tên hóa học : Sodium Hypophosphite Monohydrate Tên thường gọi : Natri Hypophosfit, Natri Phosphinat Monohydrat CTHH : NaH2​PO2​⋅H2​O Số CAS : 10039-56-2 Nồng độ phổ biến: ≥ 99% Quy cách : 25kg/bao Xuất xứ : Trung Quốc (TQ) Natri Hypophosfit Monohydrat dạng tinh thể, màu trắng 2. Thông tin kỹ thuật của Natri Hypophosfit Monohydrat 2.1. Tính chất hóa lý của Natri Hypophosfit Monohydrat Chỉ tiêu Giá trị Trạng thái Tinh thể rắn Màu sắc Trắng Mùi Không mùi Độ hòa tan Dễ tan trong nước, tan trong cồn Độ pH (dung dịch 10%) 6.0 - 8.0 Điểm phân hủy > 200°C 2.2. Bảng thành phần COA của Natri Hypophosfit Monohydrat Dưới đây là bảng COA tham khảo của Natri Hypophosfit Monohydrat từ Trung Quốc: Thông số kỹ thuật Tiêu chuẩn / Giá trị điển hình Hàm lượng chính ≥ 99% Hàm lượng sắt (Fe) ≤ 0.001% Hàm lượng clo (Cl) ≤ 0.005% Hàm lượng kim loại nặng (Pb) ≤ 0.001% Độ ẩm ≤ 11% Ngoại quan Tinh thể trắng 3. Các ứng dụng chính của Natri Hypophosfit Monohydrat Natri Hypophosfit Monohydrat được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng khử mạnh và tính ổn định. 3.1. Ứng dụng trong mạ điện không điện (Electroless Plating) Đây là ứng dụng quan trọng và phổ biến nhất của Natri Hypophosfit. Nó đóng vai trò là chất khử để tạo ra lớp mạ kim loại mà không cần sử dụng dòng điện bên ngoài. Mạ niken-phốt pho (Ni-P): Natri Hypophosfit là thành phần chính trong dung dịch mạ niken không điện. Nó khử ion niken (Ni2+) trong dung dịch thành kim loại niken (Ni) và lắng đọng trên bề mặt vật liệu. Đồng thời, một phần hypophosphite cũng bị oxy hóa và lắng đọng dưới dạng phốt pho (P). Lớp mạ Ni-P này có nhiều ưu điểm vượt trội như chống ăn mòn và chống mài mòn cao, độ cứng bề mặt tốt và đặc biệt là độ dày lớp mạ rất đồng đều, ngay cả trên các vật thể có hình dạng phức tạp. Ứng dụng trong các ngành công nghiệp: Nhờ lớp mạ Ni-P chất lượng cao, Natri Hypophosfit được sử dụng rộng rãi trong sản xuất linh kiện điện tử, phụ tùng ô tô, thiết bị hàng không, và các ngành công nghiệp chế tạo máy móc chính xác. 3.2. Ứng dụng trong các lĩnh vực khác Sản xuất hóa chất và dược phẩm: Nó được sử dụng làm chất khử trong nhiều phản ứng tổng hợp hóa học, và là nguyên liệu trong một số sản phẩm dược phẩm. Chất chống oxy hóa: Natri Hypophosfit hoạt động như một chất chống oxy hóa hiệu quả trong ngành công nghiệp sản xuất polyme và nhựa, giúp ngăn chặn sự phân hủy của vật liệu. Phụ gia thực phẩm: Trong một số trường hợp, nó được sử dụng như một chất bảo quản hoặc chất ổn định