
Kẽm nitrat Zn(NO3)2 | Zinc nitrate
Trung Quốc
Liên hệ báo giá
Còn hàng
So sánh giá
- hoachat.com.vnCòn hàngLiên hệXem
Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm Kẽm nitrat Công thức hóa học Zn(NO3)2 CAS 7779886 Xuất xứ Trung Quốc Tính chất lý hoá Kẽm nitrat Zn(NO3)2 thường gặp ở dạng ngậm 6 phân tử nước Zn(NO3)2.6H2O là một chất rắn tinh thể màu trắng, dễ tan trong cả rượu và nước Ngoại quan: tinh thể không màu, chảy nước Khối lượng mol: 189.36 g/mol (khan) Khối lượng riêng: 2.065 g/cm3 (ngậm 6 nước) Điểm nóng chảy:110 °C (383 K; 230 °F) (khan) Điểm sôi:~ 125 °C (398 K; 257 °F) phân hủy (ngậm 6 nước) Độ hòa tan trong nước: 327 g/100 mL, 40 °C (ngậm 3 nước) Là chất oxy hóa có thể nổ khi đun nóng Điều chế - Kẽm nitrat Zn(NO3)2 thường được điều chế bằng cách hòa tan kẽm trong axit nitric: Zn + 2HNO3 (loãng) → Zn(NO3)2 + H2 Với HNO3 đậm đặc tạo thành amoni nitrat 4Zn + 10HNO3 (đậm đặc) → 4Zn(NO3)2 + NH4NO3 + 3H2O - Zn(NO3)2 khi đun nóng sẽ phân hủy nhiệt để tạo thành kẽm oxit, nitơ đioxit và oxy. 2Zn(NO3)2 → 2ZnO + 4NO2 + O2 Ứng dụng - Ở quy mô phòng thí nghiệm, Kẽm nitrat dùng để tổng hợp polymer. - Zn(NO3)2 có thể được sử dụng làm thuốc nhuộm trong ngành nhuộm. - Sự phân hủy có kiểm soát của kẽm nitrat thành kẽm oxit cũng đã được sử dụng để tạo ra các cấu trúc dây nano Lưu ý - Kẽm nitrat Zn(NO3)2 rất dễ bị chảy rửa, nên bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm - Gây nổ khi đun nóng ở nhiệt độ cao nên cần hết sức lưu ý - Kẽm nitrat không phải hoá chất độc hại, tuy nhiên nó vẫn gây kích ứng da, mắt khi bị dây vào nên cần mang đồ bảo hộ khi tiếp xúc làm việc Quy cách 25kg/bao Bảo quản Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.