
Dung môi công nghiệp MEK - Methyl ethyl ketone, C₄H₈O, 99%
Nhật Bản
Liên hệ báo giá
Còn hàng
So sánh giá
- vietquang.vnCòn hàngLiên hệXem
Thông tin sản phẩm
Dung môi công nghiệp MEK - Methyl ethyl ketone, C₄H₈O, 99% Dung môi MEK, hay còn gọi là Methyl Ethyl Ketone, là một hợp chất hữu cơ quan trọng với công thức hóa học C₄H₈O. Đây là một chất lỏng không màu, trong suốt, có mùi ngọt nhẹ tương tự acetone và khả năng bay hơi nhanh, được sử dụng rộng rãi như một loại dung môi công nghiệp hiệu quả. Vậy Methyl Ethyl Ketone được dùng để làm gì và mua dung môi MEK ở đâu để đảm bảo chất lượng và giá rẻ? Cùng Hóa chất Việt Quang tìm hiểu chi tiết về dung môi MEK trong bài viết này. 1. Dung môi MEK là gì? MEK, tên khoa học là Methyl Ethyl Ketone, còn được gọi là Butanone, là một dung môi công nghiệp đa năng. Tên theo IUPAC: Methyl Ethyl Ketone Công thức hóa học: C₄H₈O Tên thường gọi: MEK, Butanone CAS: 78-93-3 Số UN: 1193 Xuất xứ: nhật bản, trung quốc, hàng chiết bồn Hàm lượng: 99% Quy cách đóng gói:165 kg/phuy Quy định pháp luật Việt Nam khi sử dụng kinh doanh MEK: Dung môi MEK là hóa chất kinh doanh có điều kiện (theo Nghị định 113/2017/NĐ-CP, cập nhật bởi Nghị định 82/2022/NĐ-CP) và là tiền chất công nghiệp nhóm II (theo Nghị định 105/2009/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, bổ sung). Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc mua dung môi MEK ở đâu từ các đơn vị có đủ giấy phép và uy tín. 2. Thông tin kỹ thuật của dung môi Methyl Ethyl Ketone Để hiểu rõ hơn về dung môi MEK và các ứng dụng MEK trong thực tế, chúng ta cần tìm hiểu các tính chất hóa lý nổi bật của nó. 2.1 Tính chất hóa lý của dung môi MEK Tên hóa học: Methyl Ethyl Ketone (Butan-2-one) Cấu trúc hóa học Ảnh 2: Cấu trúc phân tử của hóa chất MEK Ngoại quan: Chất lỏng không màu, trong suốt, mùi ngọt nhẹ tương tự acetone Tỷ trọng: ~0.805–0.807 g/cm³ (ở 20°C) Điểm sôi: 79.6°C Điểm nóng chảy: -86.3°C Điểm chớp cháy: -9°C (rất dễ cháy, cần cẩn trọng khi sử dụng) Giới hạn cháy nổ trong không khí: 1.4% – 11.4% (theo thể tích) Áp suất hơi: Khoảng 90 mmHg (ở 20°C) Tốc độ bay hơi: Nhanh (gần bằng acetone) Độ hòa tan: Tan tốt trong nước (27.5 g/100ml ở 20°C) và nhiều dung môi hữu cơ Độ nhớt: ~0.4 mPa·s (ở 25°C) Tính phân cực: Có phân cực yếu Tính chất an toàn: Tính chất an toàn: Dung môi MEK dễ cháy và dễ bay hơi – cần bảo quản kín, tránh xa nguồn nhiệt. Cần sử dụng trong môi trường thông thoáng, có bảo hộ đầy đủ. Cần sử dụng trong môi trường thông thoáng, có bảo hộ đầy đủ 2.2. Bảng thành phần COA của MEK Để đảm bảo chất lượng khi mua dung môi MEK, việc kiểm tra COA là rất quan trọng. Dưới đây là bảng COA tham khảo của Methyl Ethyl Ketone từ Nhật Bản: Test item Specification Result Specific Gravity (20/20°C) Tỷ trọng riêng (20/20°C) 0.805-0.807 0.8063 Initial Boiling Point (°C) Nhiệt độ sôi đầu (°C) 79.0 min 79.3 Dry Point (°C) Nhiệt độ sôi cuối(Dry Point, °C) 80.5 max 79.9 Hàm lượng Percent Recovery (vol.%) 97 min 99.0 Màu sắc (APHA)Color (APHA 10 max 5 Hàm lượng nước Water Content (wt.%) 0.1 max 0.007 Cặn bay hơi Evaporation residue (wt.%) 0.002 max less than 0.0005 Ngoại quan - Appearance Trong suốt, không màu Đạt (Pass) Hàm lượng acid tự do (tính theo axetic)