Chất tạo xốp (bột nở) AC-3000F, 25kg/thùng, (Trung Quốc)

Chất tạo xốp (bột nở) AC-3000F, 25kg/thùng, (Trung Quốc)

Việt Quang

Liên hệ báo giá

Còn hàng

So sánh giá

  • vietquang.vnCòn hàngLiên hệXem

Thông tin sản phẩm

Chất Tạo Xốp (Bột Nở) AC-3000F – Giải Pháp Tối Ưu Cho Ngành Nhựa Và Cao Su Chất tạo xốp (bột nở) AC-3000F, với tên khoa học là Azodicarbonamide và công thức hóa học C2​H4​N4​O2​, là một phụ gia hữu cơ quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp sản xuất vật liệu xốp. Đây là một loại bột mịn màu vàng, có khả năng phân hủy nhiệt để sinh ra các khí như Nito (N2​), Carbon Monoxit (CO), Carbon Dioxit (CO2​), tạo nên cấu trúc bọt xốp đồng đều bên trong các loại polyme. Chất tạo xốp AC-3000F không chỉ giúp tiết kiệm nguyên liệu mà còn làm tăng độ bền cấu trúc, cải thiện khả năng cách nhiệt, cách âm cho các sản phẩm nhựa và cao su. 1. Chất tạo xốp AC-3000F là gì? Tên hóa học : Azodicarbonamide (ADC) Tên thường gọi : Bột nở AC, chất tạo xốp AC-3000F, chất tạo bọt AC. Công thức hóa học : C2​H4​N4​O2​ Số CAS : 123-77-3 Nồng độ phổ biến : Thường có độ tinh khiết tối thiểu 98% Quy cách đóng gói : 25kg/thùng Xuất xứ : Trung Quốc (TQ) Chất tạo xốp AC-3000F 2. Thông tin kỹ thuật của chất tạo xốp AC-3000F 2.1. Tính chất hóa lý của chất tạo xốp AC-3000F Chỉ tiêu Giá trị Trạng thái Bột mịn Màu sắc Vàng nhạt Mùi Không mùi hoặc có mùi nhẹ đặc trưng Nhiệt độ phân hủy 200 - 210∘C (có thể giảm xuống với chất kích hoạt) Thể tích khí sinh ra Khoảng 220 ml/g Độ tan Không tan trong nước, tan trong một số dung môi hữu cơ. Tính ổn định Rất ổn định ở nhiệt độ phòng. 2.2. Bảng thành phần COA của chất tạo xốp AC-3000F Thông số kỹ thuật Tiêu chuẩn / Giá trị điển hình Độ tinh khiết (Hàm lượng) ≥ 98% Nhiệt độ phân hủy 200−210∘C Thể tích khí sinh ra ≥ 220 ml/g Hàm lượng tro ≤ 0.1% Độ ẩm ≤ 0.15% Ngoại quan Bột mịn màu vàng nhạt 3. Các ứng dụng chính của chất tạo xốp AC-3000F 3.1. Ứng dụng trong ngành nhựa Sản xuất vật liệu xốp: Dùng trong sản xuất bao bì xốp, vật liệu xây dựng nhẹ (tấm panel, ống nhựa xốp), và các sản phẩm nhựa xốp khác. Cải thiện đặc tính: Giúp giảm trọng lượng sản phẩm, tăng khả năng cách nhiệt, cách âm, và giảm hiện tượng co rút bề mặt. Đồ gia dụng và nội thất: Sử dụng trong sản xuất nệm, gối xốp, đồ chơi, vật dụng gia đình nhẹ, và các bộ phận nội thất. 3.2. Ứng dụng trong ngành cao su Sản xuất mút xốp: Là thành phần chính trong sản xuất mút xốp EVA, PVC, các loại cao su tổng hợp và tự nhiên. Giày dép: Dùng để sản xuất đế giày, dép xốp, tấm lót, giúp sản phẩm nhẹ, êm ái và có khả năng chống va đập tốt. 3.3. Ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác Công nghiệp ô tô: Sản xuất các bộ phận nội thất xe hơi, vật liệu cách âm và chống rung. Sản xuất da nhân tạo: Giúp tạo cấu trúc mềm mại, nhẹ và bền cho da nhân tạo. 4. Cách sử dụng và bảo quản, an toàn khi làm việc Khi làm việc với chất tạo xốp AC-3000F, cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc an toàn. 4.1. Biển cảnh báo khi làm việc Hình đồ GHS07: Kích ứng, có hại Hình đồ GHS08: Nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng Hình đồ GHS02: Dễ cháy 4.2. Độ độc và các biện pháp bảo hộ Tính độc hại: Azodicarbonamide có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp khi hít phải bụi. Tiếp xúc lâu dài với số lượng lớn có thể gây ra các