
Ammonium persulfate (APS) 99%, 25kg/bao. (Trung Quốc)
Việt Quang
Liên hệ báo giá
Còn hàng
So sánh giá
- vietquang.vnCòn hàngLiên hệXem
Thông tin sản phẩm
Ammonium Persulfate (APS) 99% Ammonium Persulfate (APS), với công thức hóa học (NH4)2S2O8, là một hợp chất vô cơ dạng tinh thể màu trắng, có tính oxy hóa cực kỳ mạnh. Đây là một loại muối hòa tan tốt trong nước, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Ammonium Persulfate đóng vai trò then chốt như một chất khởi đầu trong quá trình tổng hợp polyme, một chất tẩy trắng và tẩy rửa mạnh, đồng thời là một tác nhân ăn mòn trong nhiều quy trình sản xuất khác nhau. 1. Ammonium Persulfate là gì? Ammonium Persulfate (APS) còn được gọi là Amoni Persunfat, là một muối vô cơ của axit peroxydisulfuric. Nó được sản xuất bằng cách điện phân dung dịch amoni sunfat hoặc amoni bisunfat. Tên hóa học : Ammonium Persulfate, Ammonium Peroxydisulfate Tên thường gọi : Amoni Persunfat, APS Công thức hóa học: (NH4)2S2O8 Ammonium Persulfate 2. Thông tin kỹ thuật của Ammonium Persulfate 2.1. Tính chất hóa lý của Ammonium Persulfate Chỉ tiêu Giá trị Trạng thái Tinh thể rắn Màu sắc Trắng, có thể chuyển sang vàng nhạt khi để lâu Mùi Mùi nhẹ đặc trưng (có thể không mùi) Tỷ trọng 1.98 g/cm³ Điểm phân hủy 120∘C Độ hòa tan Tan nhiều trong nước (80g/100mL ở 20∘C) Tính chất khác Là chất oxy hóa mạnh, dễ phân hủy khi tiếp xúc với không khí ẩm hoặc nhiệt độ cao. 2.2. Bảng thành phần COA của Ammonium Persulfate Thông số kỹ thuật Tiêu chuẩn / Giá trị điển hình Độ tinh khiết (hàm lượng) ≥ 99.0% Hàm lượng sắt (Fe) ≤ 0.001% Hàm lượng kim loại nặng (Pb) ≤ 0.005% Hàm lượng nước ≤ 0.05% Ngoại quan Tinh thể màu trắng 3. Các ứng dụng chính của Ammonium Persulfate 3.1. Ứng dụng trong ngành công nghiệp nhựa và cao su - Chất khởi đầu: Là chất khởi đầu cho quá trình polymer hóa các polyme như polyvinyl clorua (PVC), polyacrylonitrile, và các loại cao su tổng hợp - Sản xuất acrylic: Dùng làm chất xúc tác trong sản xuất nhựa acrylic. 3.2. Ứng dụng trong ngành in ấn và điện tử - Chất ăn mòn: Sử dụng làm chất ăn mòn mạch in (PCB) để thay thế cho dung dịch sắt clorua. - Xử lý bề mặt: Dùng để xử lý bề mặt kim loại, đặc biệt là đồng và nhôm, giúp làm sạch và tăng độ bám dính. 3.3. Ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác - Tẩy trắng: Là thành phần trong thuốc tẩy tóc, thuốc nhuộm và các sản phẩm tẩy trắng khác. - Xử lý nước: Dùng trong xử lý nước thải để oxy hóa và phân hủy các chất hữu cơ độc hại. - Dệt nhuộm: Sử dụng để tẩy màu denim và làm chất trợ tẩy cho các quy trình nhuộm. - Sản xuất giấy: Dùng để tẩy trắng bột giấy. 4. Cách sử dụng và bảo quản, an toàn khi làm việc 4.1. Biển cảnh báo khi làm việc Hình đồ GHS03: Chất oxy hóa Hình đồ GHS07: Nguy hại, kích ứng Hình đồ GHS08: Nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng 4.2. Các biện pháp bảo hộ - Bảo hộ cá nhân: Bắt buộc đeo găng tay, kính bảo hộ, và khẩu trang hoặc mặt nạ phòng độc khi xử lý. - Không gian làm việc: Làm việc trong khu vực thông gió tốt hoặc có hệ thống hút khí cục bộ để tránh hít phải bụi hóa chất. - Bảo quản: Bảo quản ở nơi khô ráo, mát mẻ, tránh xa nguồn nhiệt, lửa và các chất hữu cơ dễ cháy. Giữ bao bì kín khi không sử dụng 5.