
Ammonium molybdate,(NH4)2MoO4, 25kg/bao, Ấn Độ
Việt Quang
Liên hệ báo giá
Còn hàng
So sánh giá
- vietquang.vnCòn hàngLiên hệXem
Thông tin sản phẩm
Ammonium molybdate ((NH4)2MoO4) – Vi Lượng Thiết Yếu Cho Cây Trồng Ammonium molybdate ((NH4)2MoO4) là một hợp chất vô cơ, thường tồn tại dưới dạng tinh thể màu trắng hoặc vàng nhạt, tan tốt trong nước. Đây là một loại phân bón vi lượng quan trọng, cung cấp Molipđen (Mo), một nguyên tố cực kỳ cần thiết cho sự phát triển của cây trồng, mặc dù chỉ với một lượng rất nhỏ. Hóa chất này được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp để phòng ngừa và điều trị các triệu chứng thiếu hụt molipđen, giúp cây tăng cường khả năng chuyển hóa nitơ và cố định đạm. 1. Amoni Molipđat là gì? Amoni Molipđat là một loại muối của molipđen và amoni. Molipđen đóng vai trò là đồng yếu tố (cofactor) cho nhiều enzyme quan trọng trong cây, đặc biệt là enzyme nitrate reductase và nitrogenase. Tên hóa học : Amonium molybdate Tên thường gọi: Amoni molipđat, Phân bón Molipđen CTHH : (NH4)2MoO4 Số CAS : 12054-85-2 Quy cách : 25kg/bao Xuất xứ : Ấn Độ Amoni Molipdat dạng tinh thể màu trắng 2. Thông tin kỹ thuật của Amoni Molipđat 2.1. Tính chất hóa lý của Amoni Molipđat Chỉ tiêu Giá trị Trạng thái Tinh thể rắn Màu sắc Trắng Mùi Không mùi Độ hòa tan Tan tốt trong nước Tỷ trọng 2.27 g/cm3 Tính chất khác Ổn định ở nhiệt độ thường, có thể phân hủy khi đun nóng. 2.2. Bảng thành phần COA của Amoni Molipđat Dưới đây là bảng COA tham khảo của Amoni Molipđat từ Ấn Độ: Thông số kỹ thuật Tiêu chuẩn / Giá trị điển hình Hàm lượng MoO ≥ 56% Hàm lượng Nitơ ≥ 11% Hàm lượng clorua (Cl) ≤ 0.01% Hàm lượng kim loại nặng (Pb) ≤ 0.001% Ngoại quan Tinh thể màu trắng 3. Các ứng dụng chính của Amoni Molipđat Amoni Molipđat có công dụng đa dạng, chủ yếu trong lĩnh vực nông nghiệp và một số ngành công nghiệp khác. 3.1. Ứng dụng trong nông nghiệp Tăng cường cố định đạm: Molipđen là thành phần thiết yếu của enzyme nitrogenase, giúp vi khuẩn Rhizobium trong nốt sần của cây họ đậu (đậu nành, đậu xanh, lạc...) chuyển hóa nitơ tự do trong không khí thành dạng đạm dễ hấp thụ cho cây. Chuyển hóa nitơ: Molipđen cần thiết cho hoạt động của enzyme nitrate reductase, giúp cây chuyển hóa nitrat thành amoni, một dạng nitơ có thể sử dụng được cho sự tổng hợp protein. Tăng năng suất và chất lượng: Việc bổ sung Molipđen đầy đủ giúp cây phát triển khỏe mạnh, tăng khả năng nảy mầm của hạt, thúc đẩy quá trình chín của quả và tăng chất lượng nông sản. Điều trị thiếu hụt Molipđen: Khắc phục các triệu chứng thiếu hụt Molipđen ở cây trồng, đặc biệt là ở các loại rau họ cải, cam quýt và cây họ đậu. 3.2. Ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác Sản xuất chất xúc tác (Catalyst Production): Amoni Molipđat là tiền chất quan trọng để sản xuất các chất xúc tác chứa Molipđen. Các chất xúc tác này được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp, chẳng hạn như trong ngành lọc dầu và hóa dầu để khử lưu huỳnh (hydrodesulfurization), giúp sản xuất nhiên liệu sạch hơn. Ngành gốm sứ và sơn (Ceramics and Pigment Industry): Hợp chất này được sử dụng làm chất tạo màu trong sản xuất men gốm. Khi nung ở nhiệt độ cao, Molipđen tạo ra các màu sắc đặc t