Acid Oleic, C18H34O2, 190kg/phuy, (Indonesia)

Acid Oleic, C18H34O2, 190kg/phuy, (Indonesia)

Việt Quang

Liên hệ báo giá

Còn hàng

So sánh giá

  • vietquang.vnCòn hàngLiên hệXem

Thông tin sản phẩm

Acid Oleic (C18​H34​O2​) - Giải Pháp Đa Năng Cho Nhiều Ngành Công Nghiệp Acid Oleic, với công thức hóa học là C18​H34​O2​, là một chất lỏng không màu đến màu vàng nhạt, có mùi đặc trưng nhẹ, ít tan trong nước nhưng tan tốt trong nhiều dung môi hữu cơ. Acid Oleic được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau nhờ tính linh hoạt và an toàn tương đối. Axit Oleic không chỉ là nguyên liệu quan trọng trong ngành hóa mỹ phẩm, dược phẩm mà còn đóng vai trò thiết yếu trong sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, ngành cao su, dệt may và nhiều ứng dụng công nghiệp khác, góp phần tạo nên các sản phẩm chất lượng cao với tính năng vượt trội. 1. Giới thiệu về Acid Oleic Tên khoa học : Oleic Acid. Tên thông dụng : Axit Oleic, Olein, Dầu Oleic. Công thức hóa học: C18​H34​O2​. Số CAS : 112-80-1. Nguồn gốc : Indonesia Đặc tính sản phẩm tiêu biểu: Ngoại quan: Chất lỏng trong suốt đến màu vàng nhạt, có mùi đặc trưng nhẹ. Khối lượng phân tử: 282.46 g/mol. Tỷ trọng: Khoảng 0.893g/cm3 (ở 20∘C). Điểm nóng chảy: Khoảng 13−16∘C (có thể đông đặc ở nhiệt độ phòng thấp). Điểm sôi: Khoảng 360∘C. Độ hòa tan: Rất ít tan trong nước, tan tốt trong ethanol, ether, benzen, dầu khoáng. Chỉ số axit: 195-205 mg KOH/g. Chỉ số iod: 88-95 g I2/100g. Chỉ số xà phòng hóa: 196-206 mg KOH/g. Quy cách đóng gói: 190kg/phuy. Acid Oleic 2. Thông số kỹ thuật chi tiết và COA của Acid Oleic Chỉ tiêu Thông số tiêu biểu Kết quả điển hình trên COA (Ví dụ) Ngoại quan Chất lỏng trong suốt đến màu vàng nhạt Đạt (Pass) Chỉ số axit 195 - 205 mg KOH/g 198.5 Chỉ số iod 88 - 95 g I2/100g 91.2 Chỉ số xà phòng hóa 196 - 206 mg KOH/g 199.8 Hàm lượng axit béo tự do Tối thiểu 99% 99.5% Màu sắc Max 1.0 (Gardner) 0.8 Độ ẩm Max 0.2% 0.05% Kim loại nặng (Pb) Max 10 ppm < 5 ppm 3. Công dụng và lợi ích của Acid Oleic trong công nghiệp Acid Oleic là một nguyên liệu đa năng với nhiều ứng dụng quan trọng nhờ các tính chất hóa lý đặc biệt: Ngành hóa mỹ phẩm và dược phẩm: Là thành phần cơ bản trong sản xuất xà phòng, kem dưỡng da, dầu gội, son môi, và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác. Acid Oleic hoạt động như một chất làm mềm, chất nhũ hóa, và chất tăng cường khả năng thẩm thấu của các hoạt chất. Trong dược phẩm, nó được dùng làm tá dược, chất mang cho thuốc hoặc chất tăng cường hấp thu qua da. Sản xuất chất tẩy rửa và chất hoạt động bề mặt: Là nguyên liệu để tổng hợp các loại xà phòng kim loại (muối oleate), chất làm ướt, chất phân tán, chất nhũ hóa được sử dụng trong các sản phẩm tẩy rửa công nghiệp và dân dụng. Ngành cao su: Được sử dụng làm chất phân tán, chất làm mềm trong quá trình sản xuất cao su tự nhiên và cao su tổng hợp, giúp cải thiện tính linh hoạt và độ bền của sản phẩm cao su. Ngành dệt may: Là chất bôi trơn cho sợi, chất chống tĩnh điện, chất làm mềm vải, giúp cải thiện quá trình se sợi, dệt và hoàn thiện vải. Sản xuất sơn, mực in và chất phủ: Hoạt động như một chất làm ướt sắc tố, chất phân tán, và chất điều chỉnh độ nhớt, cải thiện độ bền và độ bám dính của sơn và mực in. Các ứng dụng khác: Ch